ottawa river

ottawa river

The Ottawa River flows past the Parliament buildings in the city.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Ottawa: "ottawa river" một con sôngđông nam Canada, chảy dọc theo ranh giới giữa Quebec Ontario, đổ vào sông Saint Lawrence gần Montreal.

dụ sử dụng
  • (Sông Ottawa một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thông giải trí.)
  • (Nhiều người thích chèo thuyền kayak trên sông Ottawa vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to navigate the Ottawa River": điều hướng hoặc di chuyển trên sông Ottawa.

    • Explorers historically navigated the Ottawa River to access inland Canada. (Các nhà thám hiểm trong lịch sử đã điều hướng sông Ottawa để tiếp cận nội địa Canada.)
  • "the Ottawa River watershed": lưu vực sông Ottawa, khu vực địa nước chảy vào sông này.

    • The Ottawa River watershed covers a vast area of forests and wetlands. (Lưu vực sông Ottawa bao phủ một khu vực rộng lớn gồm rừng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ottawa (danh từ riêng): thủ đô của Canada, nằm bên bờ sông Ottawa.

    • Ottawa is known for its historic buildings and museums. (Ottawa nổi tiếng với các tòa nhà lịch sử bảo tàng.)
  • Ottawan (tính từ): thuộc về Ottawa hoặc sông Ottawa.

    • The Ottawan region has a rich cultural heritage. (Khu vực Ottawa một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông này (không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng, nhưng có thể gọi là "sông Ottawa" hoặc "dòng sông Ottawa").
Các cụm từ liên quan
  • "the Ottawa River valley": thung lũng sông Ottawa.
    • The Ottawa River valley is a popular destination for hiking and camping. (Thung lũng sông Ottawa một điểm đến phổ biến cho đi bộ đường dài cắm trại.)
Thành ngữ liên quan
  • "as long as the Ottawa River": (thành ngữ ít dùng) rất dài hoặc kéo dài vô tận.
    • His speech felt as long as the Ottawa River. (Bài phát biểu của ông ấy dường như dài vô tận như sông Ottawa.)

Từ gần giống